Nhà tổ chức đám cưới Sapporo (Hokkaido), điều phối viên đám cưới và trường dạy nghề du lịch.

Bằng cấp đã đạt được

Hãy biến ước mơ của bạn thành hiện thực!
Bạn có thể tham gia tranh tài để giành chứng chỉ quốc gia.

Điểm hấp dẫn của trường chúng tôi là sinh viên có thể thử thách bản thân để đạt được nhiều loại chứng chỉ khác nhau, không chỉ bao gồm các chứng chỉ liên quan đến cô dâu mà còn cả các chứng chỉ về trang điểm, làm móng, nhuộm tóc, dịch vụ khách hàng và nhiều lĩnh vực khác. Hơn nữa, sinh viên cũng có thể thử thách bản thân để đạt được các chứng chỉ quốc gia, mở rộng đáng kể các lựa chọn nghề nghiệp trong tương lai.

Tìm hiểu thêm về các điều kiện tuyển sinh!
Các sự kiện được tổ chức thường xuyên!

Một loạt các bằng cấp sẽ giúp bạn tìm được việc làm!

ウェディングプランナー科・ブライダルヘアメイク&ドレス科で取得できる資格

  • Bộ phận tổ chức đám cưới …ウェディングプランナー科
  • Bộ phận trang điểm & làm tóc cô dâu & váy cưới …ブライダルヘアメイク&ドレス科
  • *Bộ phận tổ chức đám cưới Bộ phận trang điểm & làm tóc cô dâu & váy cưới
    【国家検定】 ブライダルコーディネート技能検定

    結婚式のスタイルが個性化・多様化する社会において、お客様一人ひとりへ適切なアドバイスができる知識・技能・実践力があることを証明できる資格。

  • *Bộ phận tổ chức đám cưới
    ブライダルプランナー検定 1〜2級

    ウェディング業界で活躍する人が集うABC(全米ブライダルコンサルタント)協会の認定資格。日本だけでなく、アメリカの結婚式について も理解を深めます。

  • *Bộ phận tổ chức đám cưới (ブライダルフォト・ムービーコース)
    ウェディングフォトスタイリスト検定

    ウェディングフォトの知識・技術を証明する検定。取得するとウェディングフォトスタイリストとして 認められます。

  • *Bộ phận tổ chức đám cưới (ホテルウェディングコース)
    【国家検定】 レストランサービス技能検定

    ホテルやレストランで働く人のための国家検定。お客様に満足していただくために必要とされる「一流の接客技能」を認定するものです。

  • *Bộ phận tổ chức đám cưới (ビューティープランナーセレクト) Bộ phận trang điểm & làm tóc cô dâu & váy cưới
    トータルメイクアップ検定ベーシック

    スキンケアからナチュラルメイクまで、基本的なメイクテクニックが問われる資格。全国レベルの高い基準をクリアした生徒に与えられます。

  • Bộ phận trang điểm & làm tóc cô dâu & váy cưới
    ブライダルメイクアップ検定

    メイクに関する知識・技術はもちろんのこと、花嫁の装い・個性に合わせ、高度なメイクテクニックを持つプロに与えられる資格。

  • *Bộ phận tổ chức đám cưới Bộ phận trang điểm & làm tóc cô dâu & váy cưới
    パーソナルカラーコーディネート検定ベーシック

    肌や髪、瞳の色など、一人ひとりの魅力を十分に引き出してくれる色「パーソナルカラー」を選ぶ知識を身につけます。

  • Bộ phận trang điểm & làm tóc cô dâu & váy cưới
    JNECネイリスト技能検定試験 2~3級

    3級では基礎的な技術・知識に関する理解が求められ、2級ではネイルケア、カラーリング、リペア、アートの技能とセンスが問われる資格です。

  • Bộ phận trang điểm & làm tóc cô dâu & váy cưới
    JNAジェルネイル技能検定試験 初級〜中級

    試験は実技と筆記。初級では、ジェルネイルの基礎知識とベーシック な技術に加え、衛生や消毒、爪の構造といった専門的な知識も問わ れます。

  • *Bộ phận tổ chức đám cưới Bộ phận trang điểm & làm tóc cô dâu & váy cưới
    ドレススタイリスト検定

    洋装・和装の知識を深く身につけ、新郎新婦にベストな衣裳コーディネートの提案ができるセンスと技術があることを証明する資格。

  • *Bộ phận tổ chức đám cưới Bộ phận trang điểm & làm tóc cô dâu & váy cưới
    ブライダルフラワーアレンジメント

    挙式・披露宴におけるフラワー装飾の技術・センスがあることを証明する資格。

  • *Bộ phận tổ chức đám cưới (ハウスウェディングコース) Bộ phận trang điểm & làm tóc cô dâu & váy cưới
    きもの講師免許 2〜3級

    きもの文化の指導者として、着付けの技術や着装の指導など、着物全般に対する高い知識を持ち、アドバイスが行えることを証明する資格です。

  • Bộ phận trang điểm & làm tóc cô dâu & váy cưới
    花嫁着付け 2〜3級

    着付けの技術の証明に役立つ資格。着装技術全般を身につけているのはもちろん、冠婚葬祭で必要とされるワンランク上の着装技術も問われます。

  • *Bộ phận tổ chức đám cưới Bộ phận trang điểm & làm tóc cô dâu & váy cưới
    サービス接遇検定 準1級〜3級

    一般的な社会常識や、サービスを提供する仕事に必要な商業、経済用語の理解度が試されます。社会の即戦力となれる実力の証明となります。

  • *Bộ phận tổ chức đám cưới Bộ phận trang điểm & làm tóc cô dâu & váy cưới
    パソコン技能検定 2〜3級

    パソコンの操作技術やビジネスメール・文書作成・表計算ソフトの操作能力が試される資格。ペーパーアイテム製作に役立つ基礎的な能力を持つことを証明します。

  • *Bộ phận tổ chức đám cưới Bộ phận trang điểm & làm tóc cô dâu & váy cưới
    【国家資格】 美容師国家資格

    美容師として働くために必要な国家資格。花嫁のへアセットを行うにも必要とされるケースが増えており、ブライダル業界でも仕事の幅が広がります。

    ※美容師免許取得コースを併修する場合のみ取得可能

  • *Bộ phận tổ chức đám cưới Bộ phận trang điểm & làm tóc cô dâu & váy cưới
    Eyelash extension Assistant Director

    アイラッシュエクステンションとは「まつ毛エクステ」とも呼ばれ、ここ数年で認知度が高まった「新しいメイク手法」です。

    ※美容師免許取得コースを併修する場合のみ取得可能

ホテルエアトラベル科で取得できる資格

  • Khóa học khách sạn …ホテルコース
  • Khóa học hàng không …エアラインコース
  • Khóa học tiếp viên hàng không …キャビンアテンダントコース
  • Khóa học Du lịch & Hoạt động ngoài trời …ツアー&アウトドアコース
  • Khóa học khách sạn
    【国家検定】 ホテル・マネジメント技能検定3級

    マネジメントの観点から、ホテルの構造を見ることができる人材育成を目的とする国家検定。一流のホテルスタッフを目指すならオススメの資格です。

  • Khóa học khách sạn
    【国家検定】 レストランサービス技能検定 3級

    ホテルやレストランで働く人のための国家検定。お客様に満足していただくために必要とされる「一流の接客技能」を認定するものです。

  • Khóa học Du lịch & Hoạt động ngoài trời
    【国家資格】 国内旅行業務取扱管理者

    旅行業に就くには必須の国家資格です。旅行会社では各営業所に、この資格を持つ人を配置する義務があります。本校では国家試験合格のための対策を集中的に学習します。

  • Khóa học khách sạn Khóa học hàng không Khóa học tiếp viên hàng không Khóa học Du lịch & Hoạt động ngoài trời
    北海道フードマイスター検定

    北海道で収穫・生産される食材の正しい知識を身につけ、自らの食生活に生かしつつ、健康や食文化への理解を深め、「北海道の食材」を広く伝えるための検定試験です。

  • Khóa học khách sạn Khóa học hàng không Khóa học tiếp viên hàng không Khóa học Du lịch & Hoạt động ngoài trời
    北海道観光マスター検定

    北海道の観光は、自然や食など多岐にわたります。それらの魅力を人に伝えるための知識・技術を習得します。北海道の観光業に携わる上で持っていると強みになる資格です。

  • Khóa học khách sạn Khóa học hàng không Khóa học tiếp viên hàng không Khóa học Du lịch & Hoạt động ngoài trời
    TOEIC

    英語の中でも、実際のビジネスにおいて必要な聞く力・読む力を測るテストです。観光業はもちろん一般企業に就職する上でも持っていると役立つ資格です。

  • Khóa học khách sạn Khóa học hàng không Khóa học tiếp viên hàng không Khóa học Du lịch & Hoạt động ngoài trời
    実用英語技能検定

    リーディング、リスニング、スピーキング、ライティングなど総合的に学ぶ内容になっており、社会的にも広く認知されている語学検定です。

  • Khóa học khách sạn Khóa học hàng không Khóa học tiếp viên hàng không Khóa học Du lịch & Hoạt động ngoài trời
    観光英語検定

    国際人としての英語力を身につけることを目的とし、観光分野における外国人とのコミュニケーション能力をはかる試験です。

  • Khóa học khách sạn Khóa học hàng không Khóa học tiếp viên hàng không Khóa học Du lịch & Hoạt động ngoài trời
    HSK 漢語水平考試

    日本と世界で一番受けられている最もポピュラーな中国語の検定です。世界中で公的証明として活用できる資格なので海外での就職でも有利です。

  • Khóa học khách sạn Khóa học hàng không Khóa học tiếp viên hàng không Khóa học Du lịch & Hoạt động ngoài trời
    マナー・プロトコール検定

    日本人として社会人として必須の、ビジネスマナー、テーブルマナー、プロトコール(国際儀礼)、冠婚葬祭などに関わる知識や技能を確認する検定試験です。

  • Khóa học khách sạn Khóa học hàng không Khóa học tiếp viên hàng không Khóa học Du lịch & Hoạt động ngoài trời
    パソコン技能検定 2~3級

    パソコンの操作技術やビジネスメール・文書作成・表計算ソフトの操作能力が試される資格です。

  • Khóa học hàng không Khóa học tiếp viên hàng không
    サービス介助士

    高齢の人や障がいがある人を手伝うための「おもてなしの心」と「介助技術」を学び、空港など多様な方が利用される場で、相手に安心していただきながら接客・介助ができる人を表す資格です。資格保持者は「安心のサービス介助士マーク」をつけて活躍することができます。

  • Khóa học khách sạn Khóa học hàng không Khóa học tiếp viên hàng không Khóa học Du lịch & Hoạt động ngoài trời
    全国手話検定試験

    手話によるコミュニケーション能力を6つのレベル別に認定する試験です。ろう者と手話で会話ができる、様々なお客様への接客が可能なコミュニケーション力を養うことを目指します。

  • Khóa học hàng không Khóa học tiếp viên hàng không
    パーソナルカラーコーディネート検定ベーシック

    肌や髪、瞳の色など、一人ひとりの魅力を十分に引き出してくれる色「パーソナルカラー」を選ぶ知識を身につけます。

  • Khóa học khách sạn Khóa học hàng không Khóa học tiếp viên hàng không Khóa học Du lịch & Hoạt động ngoài trời
    サービス接遇検定

    一般的な社会常識や、サービスを提供する仕事に必要な商業、経済用語の理解度が試されます。社会の即戦力となれる実力の証明となります。

  • Khóa học khách sạn Khóa học hàng không Khóa học tiếp viên hàng không Khóa học Du lịch & Hoạt động ngoài trời
    ハングル能力検定試験

    日本語母語話者が「ハングル」を習得し、日本語での自然な対訳までを出題範囲とする試験です。「ハングル」学習初歩の方から通訳案内士などの資格取得を目指す方まで韓国語を使う企業への就職の際の語学力証明としてよく活用されています。

  • Khóa học khách sạn Khóa học hàng không Khóa học tiếp viên hàng không Khóa học Du lịch & Hoạt động ngoài trời
    【国家資格】 美容師国家資格

    美容師として働くために必要な国家資格。花嫁のへアセットを行うにも必要とされるケースが増えており、ブライダル業界でも仕事の幅が広がります。

    ※美容師免許取得コースを併修する場合のみ取得可能
    ※2027年度募集より取得可能

  • Khóa học khách sạn Khóa học hàng không Khóa học tiếp viên hàng không Khóa học Du lịch & Hoạt động ngoài trời
    Eyelash extension Assistant Director

    アイラッシュエクステンションとは「まつ毛エクステ」とも呼ばれ、ここ数年で認知度が高まった「新しいメイク手法」です。

    ※美容師免許取得コースを併修する場合のみ取得可能
    ※2027年度募集より取得可能

Bạn cũng có thể lấy được chứng chỉ quốc gia về nghề làm tóc!

Tìm hiểu thêm về các điều kiện tuyển sinh!
Các sự kiện được tổ chức thường xuyên!

Tìm hiểu về trường học và các lớp học!
Các tài khoản mạng xã hội chính thức

Bạn cũng có thể yêu cầu thông tin qua LINE!